Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.06011 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Cặn không tan", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 10,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước cất | lít | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit Clohydric (HCl) | lít | 0,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Cồn (C H OH) | kg | 0,01 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.06011 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Cặn không tan", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 10,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước cất | lít | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit Clohydric (HCl) | lít | 0,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Cồn (C H OH) | kg | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit flohydric (HF) | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Amoni cacbonnat | công | 0,825 | — | — |
| Vật liệu | — | ((NH ) CO ) | ca | 0,14 | — | — |
| Vật liệu | — | 4 2 3 | ca | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Thioure (CH N S) | ca | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | 4 2 | ca | 0,25 | — | — |
| Máy thi công | — | Lò nung Bếp điện Tủ hút khí độc Chén bạch kim Máy đo pH Máy so màu ngọn lửa Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit flohydric (HF) | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Amoni cacbonnat | công | 0,825 | — | — |
| Vật liệu | — | ((NH ) CO ) | ca | 0,14 | — | — |
| Vật liệu | — | 4 2 3 | ca | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Thioure (CH N S) | ca | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | 4 2 | ca | 0,25 | — | — |
| Máy thi công | — | Lò nung Bếp điện Tủ hút khí độc Chén bạch kim Máy đo pH Máy so màu ngọn lửa Máy khác | % | 5 | — | — |