Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.06016 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Vật liệu Điện năng Nước cất Giấy lọc Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Cân phân tích Máy hút ẩm Tủ sấy Bếp điện Máy phân tích hạt LAZER Máy khác; kwh lít hộp % công ca ca ca ca ca %; Al O 2 3 hoạt tính", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | - | kwh | 11,02 | — | — |
| Vật liệu | — | - | lít | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | - | hộp | 0,3 | — | — |
| Vật liệu | — | - | % | 5 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.06016 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Vật liệu Điện năng Nước cất Giấy lọc Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Cân phân tích Máy hút ẩm Tủ sấy Bếp điện Máy phân tích hạt LAZER Máy khác; kwh lít hộp % công ca ca ca ca ca %; Al O 2 3 hoạt tính", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | - | kwh | 11,02 | — | — |
| Vật liệu | — | - | lít | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | - | hộp | 0,3 | — | — |
| Vật liệu | — | - | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | 1,875 | công | 0,48 | — | — |
| Máy thi công | — | - | ca | 0,038 | — | — |
| Máy thi công | — | - | ca | 0,525 | — | — |
| Máy thi công | — | - | ca | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | 5 | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | 1,875 | công | 0,48 | — | — |
| Máy thi công | — | - | ca | 0,038 | — | — |
| Máy thi công | — | - | ca | 0,525 | — | — |
| Máy thi công | — | - | ca | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | 5 | % | 5 | — | — |