Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.11118 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm bê tông nặng — Xác định hàm lượng sunfat trong bê tông", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 23,88 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước cất | lít | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Giấy lọc | hộp | 0,3 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | gam | 8 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.11118 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm bê tông nặng — Xác định hàm lượng sunfat trong bê tông", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 23,88 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước cất | lít | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Giấy lọc | hộp | 0,3 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | gam | 8 | — | — |
| Vật liệu | — | Sắt (III) amoni sunfat | lít | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | FeNH (SO ) .12H O | kg | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit Clohydric (HCl) | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Bari clorua (BaCl ) | công | 1,06 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 | ca | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Dung dịch chuẩn pH 4,0 | ca | 0,125 | — | — |
| Vật liệu | — | Dung dịch chuẩn pH 7,0 | ca | 0,125 | — | — |
| Vật liệu | — | Dung dịch chuẩn pH 10,0 | ca | 0,75 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | ca | 0,438 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân phân tích Cân kỹ thuật Lò nung Máy hút ẩm Bếp điện Máy đo pH Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Sắt (III) amoni sunfat | lít | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | FeNH (SO ) .12H O | kg | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit Clohydric (HCl) | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Bari clorua (BaCl ) | công | 1,06 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 | ca | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Dung dịch chuẩn pH 4,0 | ca | 0,125 | — | — |
| Vật liệu | — | Dung dịch chuẩn pH 7,0 | ca | 0,125 | — | — |
| Vật liệu | — | Dung dịch chuẩn pH 10,0 | ca | 0,75 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | ca | 0,438 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân phân tích Cân kỹ thuật Lò nung Máy hút ẩm Bếp điện Máy đo pH Máy khác | % | 5 | — | — |