Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.11201 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm bê tông đầm lăn — Cường độ kháng kéo trực tiếp mẫu RCC", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bộ gá kẹp mẫu | bộ | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ truyền tải | bộ | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Keo Epoxy | hộp | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 8,86 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.11201 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm bê tông đầm lăn — Cường độ kháng kéo trực tiếp mẫu RCC", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bộ gá kẹp mẫu | bộ | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ truyền tải | bộ | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Keo Epoxy | hộp | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 8,86 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 2,6 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt bê tông 7,5kW | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt, mài mẫu vật liệu | ca | 0,125 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy kéo nén thủy lực 100 tấn | ca | 0,125 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy | ca | 0,125 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy bơm nước 7,0kW | ca | 0,225 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 2,6 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt bê tông 7,5kW | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt, mài mẫu vật liệu | ca | 0,125 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy kéo nén thủy lực 100 tấn | ca | 0,125 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy | ca | 0,125 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy bơm nước 7,0kW | ca | 0,225 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |