Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.13010 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm vữa xây dựng — Khối lượng riêng", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 11,19 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Amoni Sunfua Xianua | công | 0,422 | — | — |
| Vật liệu | — | (NH4SCN) | ca | 1,365 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.13010 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm vữa xây dựng — Khối lượng riêng", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 11,19 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Amoni Sunfua Xianua | công | 0,422 | — | — |
| Vật liệu | — | (NH4SCN) | ca | 1,365 | — | — |
| Máy thi công | — | Bếp điện Tủ hút khí độc Cân phân tích Máy khác | % | 5 | — | — |
| Máy thi công | — | Bếp điện Tủ hút khí độc Cân phân tích Máy khác | % | 5 | — | — |