Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.16010 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm gạch chịu lửa — Thử độ bền xung nhiệt vật liệu chịu lửa làm lạnh bằng nước", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 44,42 | — | — |
| Vật liệu | — | Grafit | kg | 4,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống Cr-Mg hoặc Mg | kg | 9 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.16010 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm gạch chịu lửa — Thử độ bền xung nhiệt vật liệu chịu lửa làm lạnh bằng nước", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 44,42 | — | — |
| Vật liệu | — | Grafit | kg | 4,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống Cr-Mg hoặc Mg | kg | 9 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 3,653 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy kéo, nén thuỷ lực | ca | 0,25 | — | — |
| Máy thi công | — | 125 tấn | ca | 2,025 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy | ca | 1,856 | — | — |
| Máy thi công | — | Lò nung | ca | 0,188 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy thử độ mài mòn | ca | 0,75 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân kỹ thuật Máy khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 3,653 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy kéo, nén thuỷ lực | ca | 0,25 | — | — |
| Máy thi công | — | 125 tấn | ca | 2,025 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy | ca | 1,856 | — | — |
| Máy thi công | — | Lò nung | ca | 0,188 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy thử độ mài mòn | ca | 0,75 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân kỹ thuật Máy khác | % | 5 | — | — |