Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.16013 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm gạch chịu lửa — Hàm lượng các oxit trong gạch chịu lửa (phương pháp phân tích hoá)", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cồn (C H OH) | lít | 0,6 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 5 | hộp | 2,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Phenolphthalein | gam | 24 | — | — |
| Vật liệu | — | Bạc Nitrat (AgNO ) | gam | 48 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.16013 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm gạch chịu lửa — Hàm lượng các oxit trong gạch chịu lửa (phương pháp phân tích hoá)", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cồn (C H OH) | lít | 0,6 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 5 | hộp | 2,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Phenolphthalein | gam | 24 | — | — |
| Vật liệu | — | Bạc Nitrat (AgNO ) | gam | 48 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | ml | 0,24 | — | — |
| Vật liệu | — | K BrO | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 4 | công | 5,95 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | ml | 0,24 | — | — |
| Vật liệu | — | K BrO | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 4 | công | 5,95 | — | — |