Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.19006 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm gạch gốm ốp lát, gạch men, đá ốp lát tự nhiên, đá ốp lát nhân tạo trên cơ sở chất kết dính hữu cơ — Độ bền mài mòn sâu", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 12,77 | — | — |
| Vật liệu | — | Hạt mài | kg | 0,79 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0,9 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.19006 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm gạch gốm ốp lát, gạch men, đá ốp lát tự nhiên, đá ốp lát nhân tạo trên cơ sở chất kết dính hữu cơ — Độ bền mài mòn sâu", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 12,77 | — | — |
| Vật liệu | — | Hạt mài | kg | 0,79 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0,9 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt, mài mẫu | ca | 0,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Máy thử độ mài | ca | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | mòn | ca | 0,125 | — | — |
| Vật liệu | — | Cân kỹ thuật | ca | 1,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Máy khuấy và làm mát nước Nồi hấp áp suất cao (Autoclave) Máy khác | % | 5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt, mài mẫu | ca | 0,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Máy thử độ mài | ca | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | mòn | ca | 0,125 | — | — |
| Vật liệu | — | Cân kỹ thuật | ca | 1,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Máy khuấy và làm mát nước Nồi hấp áp suất cao (Autoclave) Máy khác | % | 5 | — | — |