Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.22004 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm sứ vệ sinh — Độ cứng vạch bề mặt theo thang Mohs", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Nước | lít | 10 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Dụng cụ cắt, mài | ca | 0,3 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.22004 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm sứ vệ sinh — Độ cứng vạch bề mặt theo thang Mohs", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Nước | lít | 10 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Dụng cụ cắt, mài | ca | 0,3 | — | — |
| Máy thi công | — | sử dụng của sứ vệ sinh Máy khác | % | 5 | — | — |
| Máy thi công | — | sử dụng của sứ vệ sinh Máy khác | % | 5 | — | — |