Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.23012 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm kính xây dựng — Độ bền nhiệt ẩm", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Nước rửa kính | lít | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 2,9 | — | — |
| Vật liệu | — | Vitalux 300W | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | công | 1,6 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.23012 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm kính xây dựng — Độ bền nhiệt ẩm", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Nước rửa kính | lít | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 2,9 | — | — |
| Vật liệu | — | Vitalux 300W | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | công | 1,6 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy | ca | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Bếp điện | ca | 1,3 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy quang phổ đo hệ số truyền sáng Máy khác | % | 5 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy | ca | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Bếp điện | ca | 1,3 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy quang phổ đo hệ số truyền sáng Máy khác | % | 5 | — | — |