Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.26002 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm đường Polime — Độ ổn định lưu trữ", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 59,57 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 1,795 | — | — |
| Máy thi công | — | Thiết bị gia nhiệt vòng và | ca | 0,066 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.26002 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm đường Polime — Độ ổn định lưu trữ", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 59,57 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 1,795 | — | — |
| Máy thi công | — | Thiết bị gia nhiệt vòng và | ca | 0,066 | — |
| — |
| Máy thi công | — | Máy đo độ nhớt Brookfield | ca | 0,066 | — | — |
| Máy thi công | — | Bếp điện | ca | 0,525 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ lạnh | ca | 7,088 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy Máy khác | % | 5 | — | — |
| — |
| Máy thi công | — | Máy đo độ nhớt Brookfield | ca | 0,066 | — | — |
| Máy thi công | — | Bếp điện | ca | 0,525 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ lạnh | ca | 7,088 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy Máy khác | % | 5 | — | — |