Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.28006 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm bê tông nh ựa — Hệ số ổn định nước và ổn định nhiệt", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 39,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0,264 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy | ca | 4,5 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.28006 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm bê tông nh ựa — Hệ số ổn định nước và ổn định nhiệt", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 39,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0,264 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy | ca | 4,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy kéo, nén thuỷ lực 10 tấn | ca | 0,45 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hút chân không | ca | 0,563 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy kéo, nén thuỷ lực 10 tấn | ca | 0,45 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hút chân không | ca | 0,563 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |