Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.43004 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm cửa sổ và cửa đi bằng gỗ; bằng kim loại, bằng nh ựa — Cơ lý", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | Keo dán tổng hợp | hộp | 4 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 Máy và thiết bị thí nghiệm Tủ sấy Lò nung Dụng cụ đo độ bền va đập Máy bơm nước 2,8kW Máy nén khí Máy cưa gỗ Máy bào gỗ Máy khác | công | 1 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.43004 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm cửa sổ và cửa đi bằng gỗ; bằng kim loại, bằng nh ựa — Cơ lý", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | Keo dán tổng hợp | hộp | 4 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 Máy và thiết bị thí nghiệm Tủ sấy Lò nung Dụng cụ đo độ bền va đập Máy bơm nước 2,8kW Máy nén khí Máy cưa gỗ Máy bào gỗ Máy khác | công | 1 |
| — |
| — |
| Máy thi công | — | Máy thi công | ca | 0,125 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy thi công | ca | 0,25 | — | — |
| — |
| — |
| Máy thi công | — | Máy thi công | ca | 0,125 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy thi công | ca | 0,25 | — | — |