Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.44001 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm ống và phụ tùng bằng gang — Sức bền nén, nén dẹt ống", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 22,85 | — | — |
| Vật liệu | — | Lưỡi cưa máy | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Dao tiện | con | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | Dao bào | con | 3 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.44001 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm ống và phụ tùng bằng gang — Sức bền nén, nén dẹt ống", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 22,85 | — | — |
| Vật liệu | — | Lưỡi cưa máy | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Dao tiện | con | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | Dao bào | con | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá cắt | viên | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Phớt đánh bóng | viên | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy kéo, nén thủy lực 100 tấn | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cưa thép | ca | 0,25 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy tiện | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy bào thép 7,5kW | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá cắt | viên | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Phớt đánh bóng | viên | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy kéo, nén thủy lực 100 tấn | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cưa thép | ca | 0,25 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy tiện | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy bào thép 7,5kW | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |