Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.48001 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm phân tích than — Độ ẩm của than", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 7,77 | — | — |
| Vật liệu | — | Mỡ | kg | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit Silicic (H SiO ) | kg | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | (NH OH) | % | 5 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.48001 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm phân tích than — Độ ẩm của than", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 7,77 | — | — |
| Vật liệu | — | Mỡ | kg | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit Silicic (H SiO ) | kg | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | (NH OH) | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | 4 | công | 0,368 | — | — |
| Vật liệu | — | Bari clorua (BaCl ) | ca | 0,063 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 | ca | 0,91 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | ca | 0,125 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khuấy bằng từ Máy đo hệ số dẫn nhiệt Tủ lạnh Kính hiển vi Lò nung Máy khác | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | 4 | công | 0,368 | — | — |
| Vật liệu | — | Bari clorua (BaCl ) | ca | 0,063 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 | ca | 0,91 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | ca | 0,125 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khuấy bằng từ Máy đo hệ số dẫn nhiệt Tủ lạnh Kính hiển vi Lò nung Máy khác | % | 2 | — | — |