Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.48004 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm phân tích than — Nhiệt lượng, nhiệt độ", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Dầu hoả | viên | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Đĩa từ | tờ | 4 | — | — |
| Vật liệu | — | (NH OH) | % | 5 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.48004 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm phân tích than — Nhiệt lượng, nhiệt độ", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Dầu hoả | viên | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Đĩa từ | tờ | 4 | — | — |
| Vật liệu | — | (NH OH) | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | 4 | công | 1,4 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy | ca | 0,7 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hút ẩm | ca | 0,7 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khuấy bằng từ Máy đo hệ số dẫn nhiệt Tủ lạnh Kính hiển vi Lò nung Máy khác | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | 4 | công | 1,4 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy | ca | 0,7 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hút ẩm | ca | 0,7 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khuấy bằng từ Máy đo hệ số dẫn nhiệt Tủ lạnh Kính hiển vi Lò nung Máy khác | % | 2 | — | — |