Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.54008 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm vữa cho bê tông nhẹ — Xác định thời gian điều chỉnh", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | k w h | 24,6 | — | — |
| Vật liệu | — | Fe(NH )(SO ) ,12H O | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | 4 4 2 2 | công | 0,38 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | ca | 3 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.54008 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm vữa cho bê tông nhẹ — Xác định thời gian điều chỉnh", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | k w h | 24,6 | — | — |
| Vật liệu | — | Fe(NH )(SO ) ,12H O | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | 4 4 2 2 | công | 0,38 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | ca | 3 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy kéo, nén thủy lực 10 tấn Máy thử cường độ bám dính Bếp điện Tủ hút khí độc Máy khác | % | 5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy kéo, nén thủy lực 10 tấn Máy thử cường độ bám dính Bếp điện Tủ hút khí độc Máy khác | % | 5 | — | — |