Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.55004 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm bột bả tường gốc xi măng pooc lăng — Xác định độ cứng bề mặt", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0,16 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân kỹ thuật | ca | 0,063 | — | — |
| Máy thi công | — | Dụng cụ đo độ cứng bề mặt | ca | 0,063 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.55004 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm bột bả tường gốc xi măng pooc lăng — Xác định độ cứng bề mặt", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0,16 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân kỹ thuật | ca | 0,063 | — | — |
| Máy thi công | — | Dụng cụ đo độ cứng bề mặt | ca | 0,063 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — |
| — |
| — |