Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 m dài mối hàn · Chương: DB
DB.01001 là mã hiệu công tác "Kiểm tra mối hàn bằng Sóng siêu âm", đơn vị tính 1 m dài mối hàn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ | kg | 0,16 | — | — |
| Vật liệu | — | Giẻ lau | kg | 0,16 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu thủy lực | lít | 0,16 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 m dài mối hàn · Chương: DB
DB.01001 là mã hiệu công tác "Kiểm tra mối hàn bằng Sóng siêu âm", đơn vị tính 1 m dài mối hàn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ | kg | 0,16 | — | — |
| Vật liệu | — | Giẻ lau | kg | 0,16 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu thủy lực | lít | 0,16 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0,84 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy siêu âm kiểm tra chất lượng mối hàn | ca | 0,438 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0,84 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy siêu âm kiểm tra chất lượng mối hàn | ca | 0,438 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |