Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DB
DB.20002 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm ống bê tông cốt thép đúc sẵn — Đường kính (mm) 800<D≤1500", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Phiến điện trở (Sensor) | cái | 24 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu thủy lực | lít | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Đĩa từ | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DB
DB.20002 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm ống bê tông cốt thép đúc sẵn — Đường kính (mm) 800<D≤1500", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Phiến điện trở (Sensor) | cái | 24 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu thủy lực | lít | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Đĩa từ | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 31,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy vi tính | ca | 3 | — | — |
| Máy thi công | — | Cẩu trục ôtô 5T | ca | 0,625 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy kéo, nén thủy lực 20 tấn | ca | 6 | — | — |
| Máy thi công | — | Kính phóng đại đo lường | ca | 6 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy đo chuyển vị | ca | 6 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 31,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy vi tính | ca | 3 | — | — |
| Máy thi công | — | Cẩu trục ôtô 5T | ca | 0,625 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy kéo, nén thủy lực 20 tấn | ca | 6 | — | — |
| Máy thi công | — | Kính phóng đại đo lường | ca | 6 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy đo chuyển vị | ca | 6 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |