Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DB
DB.20005 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm ống bê tông cốt thép đúc sẵn — Thử tải ống BTCT", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bitum | kg | 0,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu thủy lực | lít | 0,7 | — | — |
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 0,7 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DB
DB.20005 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm ống bê tông cốt thép đúc sẵn — Thử tải ống BTCT", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bitum | kg | 0,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu thủy lực | lít | 0,7 | — | — |
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 0,7 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0,38 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy vi tính | ca | 0,06 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần trục 5T | ca | 0,125 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy kéo, nén thủy lực 50 tấn | ca | 0,125 | — | — |
| Máy thi công | — | Kính phóng đại đo lường | ca | 0,03 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0,38 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy vi tính | ca | 0,06 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần trục 5T | ca | 0,125 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy kéo, nén thủy lực 50 tấn | ca | 0,125 | — | — |
| Máy thi công | — | Kính phóng đại đo lường | ca | 0,03 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |