Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DC
DC.01001 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm phân tích nước — Độ pH", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước cất | lít | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Giấy lọc | hộp | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Phenolphtalein | lít | 0,05 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DC
DC.01001 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm phân tích nước — Độ pH", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước cất | lít | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Giấy lọc | hộp | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Phenolphtalein | lít | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | K BrO | lít | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 4 | lít | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit nitric (HNO ) | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | công | 0,234 | — | — |
| Vật liệu | — | Dung dịch chuẩn pH 4,0 | ca | 0,125 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy Máy hút ẩm Lò nung Kẹp niken Tủ hút khí độc Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | K BrO | lít | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 4 | lít | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit nitric (HNO ) | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | công | 0,234 | — | — |
| Vật liệu | — | Dung dịch chuẩn pH 4,0 | ca | 0,125 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy Máy hút ẩm Lò nung Kẹp niken Tủ hút khí độc Máy khác | % | 5 | — | — |