Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DC
DC.01003 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm phân tích nước — Hàm lượng SO4-2", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 7,64 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước cất | lít | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Giấy lọc | hộp | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit Clohydric (HCl) | lít | 0,1 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DC
DC.01003 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm phân tích nước — Hàm lượng SO4-2", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 7,64 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước cất | lít | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Giấy lọc | hộp | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit Clohydric (HCl) | lít | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Bari clorua (BaCl ) | kg | 0,03 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 | gam | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit nitric (HNO ) | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | công | 0,713 | — | — |
| Vật liệu | — | Dung dịch chuẩn pH 7,0 | ca | 0,031 | — | — |
| Vật liệu | — | Dung dịch chuẩn pH 10,0 | ca | 0,031 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | ca | 0,031 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy đo pH | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Bếp điện | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân phân tích | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy Máy hút ẩm Lò nung Kẹp niken Tủ hút khí độc Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Bari clorua (BaCl ) | kg | 0,03 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 | gam | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit nitric (HNO ) | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | công | 0,713 | — | — |
| Vật liệu | — | Dung dịch chuẩn pH 7,0 | ca | 0,031 | — | — |
| Vật liệu | — | Dung dịch chuẩn pH 10,0 | ca | 0,031 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | ca | 0,031 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy đo pH | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Bếp điện | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân phân tích | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy Máy hút ẩm Lò nung Kẹp niken Tủ hút khí độc Máy khác | % | 5 | — | — |