Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DC
DC.01006 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm phân tích nước — Hàm lượng Clorua", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 7,22 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước cất | lít | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Giấy lọc | hộp | 0,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Clorua bari (BaCl ) | kg | 0,01 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DC
DC.01006 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm phân tích nước — Hàm lượng Clorua", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 7,22 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước cất | lít | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Giấy lọc | hộp | 0,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Clorua bari (BaCl ) | kg | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Phenolphthalein | kg | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit nitric (HNO ) | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | công | 0,938 | — | — |
| Vật liệu | — | Amoni hydroxit (NH OH) | ca | 0,15 | — | — |
| Vật liệu | — | 4 | ca | 0,06 | — | — |
| Vật liệu | — | NH NO | ca | 0,525 | — | — |
| Vật liệu | — | 4 3 | ca | 0,45 | — | — |
| Vật liệu | — | Fluorexon (C H FO S) 8 9 2 Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Bếp điện Cân phân tích Máy hút ẩm Lò nung Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Phenolphthalein | kg | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit nitric (HNO ) | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | công | 0,938 | — | — |
| Vật liệu | — | Amoni hydroxit (NH OH) | ca | 0,15 | — | — |
| Vật liệu | — | 4 | ca | 0,06 | — | — |
| Vật liệu | — | NH NO | ca | 0,525 | — | — |
| Vật liệu | — | 4 3 | ca | 0,45 | — | — |
| Vật liệu | — | Fluorexon (C H FO S) 8 9 2 Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Bếp điện Cân phân tích Máy hút ẩm Lò nung Máy khác | % | 5 | — | — |