Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DC
DC.06001 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm xác định chỉ số CBR của đất, (California Bearing Ratio)", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cối chế mẫu lớn KT 152,4x116,43mm | bộ | 0,06 | — | — |
| Vật liệu | — | Cối CBR KT 152,4x177,8mm | bộ | 0,036 | — | — |
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 7,55 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DC
DC.06001 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm xác định chỉ số CBR của đất, (California Bearing Ratio)", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cối chế mẫu lớn KT 152,4x116,43mm | bộ | 0,06 | — | — |
| Vật liệu | — | Cối CBR KT 152,4x177,8mm | bộ | 0,036 | — | — |
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 7,55 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — |
| — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 4,46 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy đầm | ca | 0,17 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hút chân không | ca | 0,15 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén CBR | ca | 0,3 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân phân tích | ca | 0,77 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy | ca | 0,67 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 10 | — | — |
| — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 4,46 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy đầm | ca | 0,17 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hút chân không | ca | 0,15 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén CBR | ca | 0,3 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân phân tích | ca | 0,77 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy | ca | 0,67 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 10 | — | — |