Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DC
DC.07001 là mã hiệu công tác "Xác định cấu trúc vật liệu bằng kính hiển vi điện tử quét", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 1,73 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công Kỹ sư | công | 2,344 | — | — |
| Máy thi công | — | Kính hiển vi điện tử quét | ca | 3 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DC
DC.07001 là mã hiệu công tác "Xác định cấu trúc vật liệu bằng kính hiển vi điện tử quét", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 1,73 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công Kỹ sư | công | 2,344 | — | — |
| Máy thi công | — | Kính hiển vi điện tử quét | ca | 3 | — |
| — |
| Máy thi công | — | Máy hút ẩm | ca | 0,7 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| — |
| Máy thi công | — | Máy hút ẩm | ca | 0,7 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |