Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DC
DC.08003 là mã hiệu công tác "Phân tích khoáng trên máy vi nhiệt — Vật liệu Điện năng Axit Clohydric (HCl) Axit nitric (HNO ) 3 Natri Cacbonat (Na CO ) 2 3 Kbo Na SO 7H O 2 3. 2 K S O 2 2 5 Axit sunfuric (H SO ) 2 4 Giấy ảnh Vật liệu khác Nhân công Kỹ sư Máy thi công Máy phân tích vi nhiệt Máy hút ẩm Máy nhiễu xạ Rơn ghen (phân tích thành phần hóa lý của vật liệu) Máy phân tích hạt LAZER Máy khác; kwh lít gam kg kg kg kg kg tờ % công ca ca ca ca %; Phân tích khoáng của VL trên máy vi nhiệt: Chạy DTA,DTG ở nhiệt độ >1000 0C 28,35 0,1 1,0 0,01 1,0 0,01 0,01 0,1 1,0 2 1,922 0,5 1,0 - - 5; Phân tích khoáng của VL trên máy vi", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | 45,00 | kwh | 45 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | 2,344 | công | 2,344 | — | — |
| Máy thi công | — | 1,75 | ca | 1,75 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DC
DC.08003 là mã hiệu công tác "Phân tích khoáng trên máy vi nhiệt — Vật liệu Điện năng Axit Clohydric (HCl) Axit nitric (HNO ) 3 Natri Cacbonat (Na CO ) 2 3 Kbo Na SO 7H O 2 3. 2 K S O 2 2 5 Axit sunfuric (H SO ) 2 4 Giấy ảnh Vật liệu khác Nhân công Kỹ sư Máy thi công Máy phân tích vi nhiệt Máy hút ẩm Máy nhiễu xạ Rơn ghen (phân tích thành phần hóa lý của vật liệu) Máy phân tích hạt LAZER Máy khác; kwh lít gam kg kg kg kg kg tờ % công ca ca ca ca %; Phân tích khoáng của VL trên máy vi nhiệt: Chạy DTA,DTG ở nhiệt độ >1000 0C 28,35 0,1 1,0 0,01 1,0 0,01 0,01 0,1 1,0 2 1,922 0,5 1,0 - - 5; Phân tích khoáng của VL trên máy vi", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | 45,00 | kwh | 45 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | 2,344 | công | 2,344 | — | — |
| Máy thi công | — | 1,75 | ca | 1,75 | — | — |
| Máy thi công | — | 1,316 | ca | 1,316 | — | — |
| Vật liệu | — | 5 | % | 5 | — | — |
| Máy thi công | — | 1,316 | ca | 1,316 | — | — |
| Vật liệu | — | 5 | % | 5 | — | — |