Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1m ray đơn · Chương: MB
MB.03001 là mã hiệu công tác "Lắp đặt đường ray của máy nâng chuyển — Đường ray Mặt đất", đơn vị tính 1m ray đơn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 0,24 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,092 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1m ray đơn · Chương: MB
MB.03001 là mã hiệu công tác "Lắp đặt đường ray của máy nâng chuyển — Đường ray Mặt đất", đơn vị tính 1m ray đơn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 0,24 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,092 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,046 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0,9 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 5T | ca | 0,026 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0,029 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cưa kim loại 1,7 kW | ca | 0,01 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,046 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0,9 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 5T | ca | 0,026 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0,029 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cưa kim loại 1,7 kW | ca | 0,01 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |