Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MB
MB.04001 là mã hiệu công tác "Lắp đặt thiết bị gầu nâng, vít tải, máng khí động — Thiết bị có khối lượng (tấn) ≤ 1", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 1,72 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 1,98 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 2,64 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn các loại | kg | 0,2 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MB
MB.04001 là mã hiệu công tác "Lắp đặt thiết bị gầu nâng, vít tải, máng khí động — Thiết bị có khối lượng (tấn) ≤ 1", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 1,72 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 1,98 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 2,64 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn các loại | kg | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng lá | kg | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài, cắt | viên | 0,8 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,012 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 24,19 | — | — |
| Máy thi công | — | Tời điện 1T | ca | 0,3 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7 kW | ca | 0,8 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0,078 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0,224 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng lá | kg | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài, cắt | viên | 0,8 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,012 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 24,19 | — | — |
| Máy thi công | — | Tời điện 1T | ca | 0,3 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7 kW | ca | 0,8 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0,078 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0,224 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |