Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1 mối dán · Chương: MB
MB.06001 là mã hiệu công tác "Dán băng tải (loại băng tải không lõi thép) — Chiều rộng băng tải (mm) ≤ 600", đơn vị tính 1 mối dán, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Keo dán | kg | 3,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Bàn chải sắt | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Bát đánh rỉ | cái | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 1 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1 mối dán · Chương: MB
MB.06001 là mã hiệu công tác "Dán băng tải (loại băng tải không lõi thép) — Chiều rộng băng tải (mm) ≤ 600", đơn vị tính 1 mối dán, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Keo dán | kg | 3,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Bàn chải sắt | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Bát đánh rỉ | cái | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 5,4 | — | — |
| Máy thi công | — | Tời điện 5T | ca | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy dán băng tải | ca | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 1,0 kW | ca | 0,6 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 5,4 | — | — |
| Máy thi công | — | Tời điện 5T | ca | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy dán băng tải | ca | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 1,0 kW | ca | 0,6 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |