Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MC
MC.04002 là mã hiệu công tác "Lắp đặt các thiết bị cấp liệu (xích cấp liệu, van quay, máng cấp liệu kiểu tấm, thiết bị rút đống) — Thiết bị có khối lượng (tấn) ≤ 2", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 1,69 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 1,95 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 2,6 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn các loại | kg | 0,2 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MC
MC.04002 là mã hiệu công tác "Lắp đặt các thiết bị cấp liệu (xích cấp liệu, van quay, máng cấp liệu kiểu tấm, thiết bị rút đống) — Thiết bị có khối lượng (tấn) ≤ 2", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 1,69 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 1,95 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 2,6 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn các loại | kg | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,22 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,11 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng lá | kg | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài, cắt | viên | 0,67 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,011 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 26,43 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 5T | ca | 0,286 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7 kW | ca | 0,67 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0,08 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0,24 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,22 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,11 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng lá | kg | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài, cắt | viên | 0,67 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,011 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 26,43 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 5T | ca | 0,286 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7 kW | ca | 0,67 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0,08 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0,24 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |