Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MD
MD.01004 là mã hiệu công tác "Lắp đặt lò hơi — Công suất - MW ≤300", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 10 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 12 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn hợp kim | kg | 9 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 1,494 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MD
MD.01004 là mã hiệu công tác "Lắp đặt lò hơi — Công suất - MW ≤300", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 10 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 12 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn hợp kim | kg | 9 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 1,494 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,747 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí Argon | chai | 0,125 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá cắt | viên | 0,125 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,014 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 42,75 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 500T | ca | 0,01 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 100T | ca | 0,15 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 50T | ca | 0,15 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu tháp 50T | ca | 0,04 | — | — |
| Máy thi công | — | Tời điện 10T | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Palăng xích 5T | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 600 m3/h | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 2 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn TIG | ca | 3 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 1,0 kW | ca | 0,05 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy siêu âm | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,747 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí Argon | chai | 0,125 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá cắt | viên | 0,125 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,014 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 42,75 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 500T | ca | 0,01 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 100T | ca | 0,15 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 50T | ca | 0,15 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu tháp 50T | ca | 0,04 | — | — |
| Máy thi công | — | Tời điện 10T | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Palăng xích 5T | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 600 m3/h | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 2 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn TIG | ca | 3 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 1,0 kW | ca | 0,05 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy siêu âm | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |