Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MD
MD.08002 là mã hiệu công tác "Lắp đặt lò thu hồi nhiệt — Công suất -MW ≤250", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 4,75 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 3,325 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn hợp kim | kg | 4,75 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,38 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MD
MD.08002 là mã hiệu công tác "Lắp đặt lò thu hồi nhiệt — Công suất -MW ≤250", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 4,75 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 3,325 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn hợp kim | kg | 4,75 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,38 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,19 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí Argon | chai | 0,095 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 0,238 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá cắt | viên | 0,119 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,014 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 27,84 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 500T | ca | 0,008 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 150T | ca | 0,13 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 50T | ca | 0,13 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu tháp 50T | ca | 0,03 | — | — |
| Máy thi công | — | Tời điện 10T | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Palăng xích 5T | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 600 m3/h | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 50 kW | ca | 1,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn TIG | ca | 2 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 1,0 kW | ca | 0,05 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy siêu âm | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,19 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí Argon | chai | 0,095 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 0,238 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá cắt | viên | 0,119 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,014 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 27,84 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 500T | ca | 0,008 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 150T | ca | 0,13 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 50T | ca | 0,13 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu tháp 50T | ca | 0,03 | — | — |
| Máy thi công | — | Tời điện 10T | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Palăng xích 5T | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 600 m3/h | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 50 kW | ca | 1,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn TIG | ca | 2 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 1,0 kW | ca | 0,05 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy siêu âm | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |