Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MD
MD.13006 là mã hiệu công tác "Lắp đặt thiết bị nấu, sấy, hấp — Thiết bị có khối lượng (tấn) ≤ 50", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 1,26 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 1,45 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 1,93 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn các loại | kg | 0,14 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MD
MD.13006 là mã hiệu công tác "Lắp đặt thiết bị nấu, sấy, hấp — Thiết bị có khối lượng (tấn) ≤ 50", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 1,26 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 1,45 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 1,93 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn các loại | kg | 0,14 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,15 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,075 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng lá | kg | 0,04 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,009 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 15,93 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 90T | ca | 0,19 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0,062 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0,168 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,15 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,075 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng lá | kg | 0,04 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,009 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 15,93 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 90T | ca | 0,19 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0,062 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0,168 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |