Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MK
MK.03103 là mã hiệu công tác "Lắp đặt tuabin thuỷ lực và phụ kiện ≤ 50 tấn — Tuabin có khối lượng (tấn) ≤25", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 1,622 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 2,104 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 5,513 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 2,025 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MK
MK.03103 là mã hiệu công tác "Lắp đặt tuabin thuỷ lực và phụ kiện ≤ 50 tấn — Tuabin có khối lượng (tấn) ≤25", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 1,622 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 2,104 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 5,513 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 2,025 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,536 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,268 | — | — |
| Vật liệu | — | Xăng | kg | 0,496 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây chì | kg | 0,121 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng tròn | kg | 0,469 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông | cái | 6,258 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,013 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 39,21 | — | — |
| Máy thi công | — | Cầu trục 70T (V.hành) | ca | 0,27 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 50 kW | ca | 0,81 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0,23 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,536 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,268 | — | — |
| Vật liệu | — | Xăng | kg | 0,496 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây chì | kg | 0,121 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng tròn | kg | 0,469 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông | cái | 6,258 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,013 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 39,21 | — | — |
| Máy thi công | — | Cầu trục 70T (V.hành) | ca | 0,27 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 50 kW | ca | 0,81 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0,23 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |