Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MK
MK.03201 là mã hiệu công tác "Lắp đặt tuabin thuỷ lực và phụ kiện 50 tấn — Tua bin có khối lượng (tấn) ≤100", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 1,471 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 1,909 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 7,68 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 12,375 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MK
MK.03201 là mã hiệu công tác "Lắp đặt tuabin thuỷ lực và phụ kiện 50 tấn — Tua bin có khối lượng (tấn) ≤100", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 1,471 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 1,909 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 7,68 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 12,375 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn than | kg | 1,604 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,486 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,243 | — | — |
| Vật liệu | — | Xăng | kg | 0,45 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây chì | kg | 0,11 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng tròn | kg | 0,425 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông | cái | 5,676 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,012 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 63,16 | — | — |
| Máy thi công | — | Cầu trục 75T (V. hành) | ca | 0,35 | — | — |
| Máy thi công | — | Cổng trục 30T | ca | 0,187 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 5,55 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0,207 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn than | kg | 1,604 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,486 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,243 | — | — |
| Vật liệu | — | Xăng | kg | 0,45 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây chì | kg | 0,11 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng tròn | kg | 0,425 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông | cái | 5,676 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,012 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 63,16 | — | — |
| Máy thi công | — | Cầu trục 75T (V. hành) | ca | 0,35 | — | — |
| Máy thi công | — | Cổng trục 30T | ca | 0,187 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 5,55 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0,207 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |