Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MK
MK.03203 là mã hiệu công tác "Lắp đặt tuabin thuỷ lực và phụ kiện 50 tấn — Tua bin có khối lượng (tấn) ≤200", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 1,334 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 1,731 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 6,931 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 11,169 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MK
MK.03203 là mã hiệu công tác "Lắp đặt tuabin thuỷ lực và phụ kiện 50 tấn — Tua bin có khối lượng (tấn) ≤200", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 1,334 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 1,731 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 6,931 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 11,169 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn than | kg | 1,455 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,442 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,221 | — | — |
| Vật liệu | — | Xăng | kg | 0,41 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây chì | kg | 0,099 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng tròn | kg | 0,386 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông | cái | 5,149 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,011 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 57,29 | — | — |
| Máy thi công | — | Cầu trục 150T (V. hành) | ca | 0,303 | — | — |
| Máy thi công | — | Cổng trục 50T | ca | 0,17 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 4,496 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0,187 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn than | kg | 1,455 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,442 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,221 | — | — |
| Vật liệu | — | Xăng | kg | 0,41 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây chì | kg | 0,099 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng tròn | kg | 0,386 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông | cái | 5,149 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,011 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 57,29 | — | — |
| Máy thi công | — | Cầu trục 150T (V. hành) | ca | 0,303 | — | — |
| Máy thi công | — | Cổng trục 50T | ca | 0,17 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 4,496 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0,187 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |