Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MK
MK.03204 là mã hiệu công tác "Lắp đặt tuabin thuỷ lực và phụ kiện 50 tấn — Tua bin có khối lượng (tấn) ≤300", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 1,21 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 1,579 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 6,585 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 10,61 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MK
MK.03204 là mã hiệu công tác "Lắp đặt tuabin thuỷ lực và phụ kiện 50 tấn — Tua bin có khối lượng (tấn) ≤300", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 1,21 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 1,579 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 6,585 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 10,61 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn than | kg | 1,368 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,42 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,21 | — | — |
| Vật liệu | — | Xăng | kg | 0,389 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây chì | kg | 0,095 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng tròn | kg | 0,368 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông | cái | 4,904 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,011 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 54,56 | — | — |
| Máy thi công | — | Cầu trục 250T (V.hành) | ca | 0,282 | — | — |
| Máy thi công | — | Cầu trục 350T (V.hành) | ca | 0,162 | — | — |
| Máy thi công | — | Cổng trục 50T | ca | 4,046 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0,179 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi | ca | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn than | kg | 1,368 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,42 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,21 | — | — |
| Vật liệu | — | Xăng | kg | 0,389 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây chì | kg | 0,095 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng tròn | kg | 0,368 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông | cái | 4,904 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,011 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 54,56 | — | — |
| Máy thi công | — | Cầu trục 250T (V.hành) | ca | 0,282 | — | — |
| Máy thi công | — | Cầu trục 350T (V.hành) | ca | 0,162 | — | — |
| Máy thi công | — | Cổng trục 50T | ca | 4,046 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0,179 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi | ca | 2 | — | — |