Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: ML
ML.03205 là mã hiệu công tác "Lắp đặt máy phát tuabin thủy lực 50 tấn — Máy phát có khối lượng (tấn) ≤400", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 2,184 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 2,527 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 3,375 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 1,213 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: ML
ML.03205 là mã hiệu công tác "Lắp đặt máy phát tuabin thủy lực 50 tấn — Máy phát có khối lượng (tấn) ≤400", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 2,184 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 2,527 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 3,375 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 1,213 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn đồng | kg | 0,09 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,252 | — | — |
| Vật liệu | — | Ôxy | chai | 0,126 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí argon | bình | 0,001 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng lá | kg | 0,072 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây chì | kg | 0,162 | — | — |
| Vật liệu | — | Bulông | bộ | 8,429 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,018 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 61,88 | — | — |
| Máy thi công | — | Cầu trục 350T (V. hành) | ca | 0,325 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 63T | ca | 0,139 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0,838 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0,23 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn đồng | kg | 0,09 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,252 | — | — |
| Vật liệu | — | Ôxy | chai | 0,126 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí argon | bình | 0,001 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng lá | kg | 0,072 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây chì | kg | 0,162 | — | — |
| Vật liệu | — | Bulông | bộ | 8,429 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,018 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 61,88 | — | — |
| Máy thi công | — | Cầu trục 350T (V. hành) | ca | 0,325 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 63T | ca | 0,139 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0,838 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0,23 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |