Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MM
MM.01002 là mã hiệu công tác "Lắp đặt van phẳng — Khối lượng van (tấn) ≤ 20", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 0,14 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 8,472 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 2,879 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MM
MM.01002 là mã hiệu công tác "Lắp đặt van phẳng — Khối lượng van (tấn) ≤ 20", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 0,14 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 8,472 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 2,879 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,298 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,149 | — | — |
| Vật liệu | — | Xăng | kg | 0,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng lá | kg | 0,03 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,005 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 28,31 | — | — |
| Máy thi công | — | Cổng trục 20T | ca | 0,2 | — | — |
| Máy thi công | — | Cầu cẩu 20T | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 40T | ca | 0,03 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0,658 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0,23 | — | — |
| Máy thi công | — | Tời điện 7,5T | ca | 0,033 | — | — |
| Máy thi công | — | Tời điện 3T | ca | 0,066 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,298 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,149 | — | — |
| Vật liệu | — | Xăng | kg | 0,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng lá | kg | 0,03 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,005 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 28,31 | — | — |
| Máy thi công | — | Cổng trục 20T | ca | 0,2 | — | — |
| Máy thi công | — | Cầu cẩu 20T | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 40T | ca | 0,03 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0,658 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0,23 | — | — |
| Máy thi công | — | Tời điện 7,5T | ca | 0,033 | — | — |
| Máy thi công | — | Tời điện 3T | ca | 0,066 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |