Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MM
MM.02003 là mã hiệu công tác "Lắp đặt van cung — Khối lượng van (tấn) ≤ 30", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 0,855 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 0,99 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 22,933 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 4,841 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MM
MM.02003 là mã hiệu công tác "Lắp đặt van cung — Khối lượng van (tấn) ≤ 30", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 0,855 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 0,99 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 22,933 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 4,841 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,474 | — | — |
| Vật liệu | — | Ôxy | chai | 0,237 | — | — |
| Vật liệu | — | Xăng | kg | 0,261 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 0,153 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 20,08 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 50T | ca | 0,14 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7 kW | ca | 0,18 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 1,24 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 1000l/h | ca | 0,234 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,474 | — | — |
| Vật liệu | — | Ôxy | chai | 0,237 | — | — |
| Vật liệu | — | Xăng | kg | 0,261 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 0,153 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 20,08 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 50T | ca | 0,14 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7 kW | ca | 0,18 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 1,24 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 1000l/h | ca | 0,234 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |