Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MM
MM.04001 là mã hiệu công tác "Lắp đặt đầu hút nước", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 15 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 1,028 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MM
MM.04001 là mã hiệu công tác "Lắp đặt đầu hút nước", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 15 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 1,028 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,828 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,414 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 54,35 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 50T | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu nổi 100T | ca | 0,3 | — | — |
| Máy thi công | — | Sà lan 100T | ca | 0,3 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0,588 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 1,0 kW | ca | 0,6 | — | — |
| Máy thi công | — | Tời điện 5T | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,828 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,414 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 54,35 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 50T | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu nổi 100T | ca | 0,3 | — | — |
| Máy thi công | — | Sà lan 100T | ca | 0,3 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0,588 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 1,0 kW | ca | 0,6 | — | — |
| Máy thi công | — | Tời điện 5T | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |