Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MM
MM.06002 là mã hiệu công tác "Lắp đặt lưới chắn rác — Lưới có khối lượng (tấn) ≤ 10", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 1,291 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 1,477 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 8,637 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 1,371 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MM
MM.06002 là mã hiệu công tác "Lắp đặt lưới chắn rác — Lưới có khối lượng (tấn) ≤ 10", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 1,291 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 1,477 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 8,637 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 1,371 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 1,092 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,546 | — | — |
| Vật liệu | — | Xăng | kg | 0,399 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,013 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 20,02 | — | — |
| Máy thi công | — | Cổng trục 20T | ca | 0,2 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 | ca | 0,386 | — | — |
| Máy thi công | — | kW | ca | 0,306 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 1000 l/h Máy khác | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 1,092 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,546 | — | — |
| Vật liệu | — | Xăng | kg | 0,399 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,013 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 20,02 | — | — |
| Máy thi công | — | Cổng trục 20T | ca | 0,2 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 | ca | 0,386 | — | — |
| Máy thi công | — | kW | ca | 0,306 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 1000 l/h Máy khác | % | 2 | — | — |