Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MN
MN.02002 là mã hiệu công tác "Lắp đặt máy, thiết bị tạo hình — Máy có khối lượng (tấn) ≤ 2", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 1,61 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 1,86 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 2,48 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn các loại | kg | 0,19 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MN
MN.02002 là mã hiệu công tác "Lắp đặt máy, thiết bị tạo hình — Máy có khối lượng (tấn) ≤ 2", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 1,61 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 1,86 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 2,48 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn các loại | kg | 0,19 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng lá | kg | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài, cắt | viên | 0,27 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,011 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 34,56 | — | — |
| Máy thi công | — | Tời điện 1T | ca | 0,286 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 5T | ca | 0,27 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 10T | ca | 0,083 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 1 kW | ca | 0,225 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng lá | kg | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài, cắt | viên | 0,27 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,011 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 34,56 | — | — |
| Máy thi công | — | Tời điện 1T | ca | 0,286 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 5T | ca | 0,27 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 10T | ca | 0,083 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 1 kW | ca | 0,225 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 5 | — | — |