Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: m · Chương: MO
MO.05001 là mã hiệu công tác "Lắp đặt đường trượt để lắp ống — Trên tà vẹt gỗ", đơn vị tính m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 10,46 | — | — |
| Vật liệu | — | Ray P43 | kg | 89,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh Crampong | cái | 8,77 | — | — |
| Vật liệu | — | Bulông | cái | 0,974 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: m · Chương: MO
MO.05001 là mã hiệu công tác "Lắp đặt đường trượt để lắp ống — Trên tà vẹt gỗ", đơn vị tính m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép các loại | kg | 10,46 | — | — |
| Vật liệu | — | Ray P43 | kg | 89,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh Crampong | cái | 8,77 | — | — |
| Vật liệu | — | Bulông | cái | 0,974 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,119 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0,57 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,119 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0,57 | — | — |