Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1bộ · Chương: MP
MP.01001 là mã hiệu công tác "Lắp đặt các loại thiết bị cảm biến", đơn vị tính 1bộ, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Vải trắng | kg | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Băng làm kín | cuộn | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Cồn công nghiệp | kg | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Xăng | kg | 0,1 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1bộ · Chương: MP
MP.01001 là mã hiệu công tác "Lắp đặt các loại thiết bị cảm biến", đơn vị tính 1bộ, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Vải trắng | kg | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Băng làm kín | cuộn | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Cồn công nghiệp | kg | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Xăng | kg | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 0,4 | — | — |