Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1cái · Chương: MP
MP.13001 là mã hiệu công tác "Lắp đặt tủ DCS, PLC, RTU và các bảng điều khiển", đơn vị tính 1cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Xăng | kg | 1,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vazơlin | kg | 0,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Băng nilông | cuộn | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Cồn công nghiệp | kg | 0,7 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1cái · Chương: MP
MP.13001 là mã hiệu công tác "Lắp đặt tủ DCS, PLC, RTU và các bảng điều khiển", đơn vị tính 1cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Xăng | kg | 1,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vazơlin | kg | 0,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Băng nilông | cuộn | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Cồn công nghiệp | kg | 0,7 | — | — |
| Vật liệu | — | Mỡ phấn chì YC-2 | kg | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Sơn cách điện | kg | 0,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Giấy ráp | tờ | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép dẹt 25x4 | kg | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 6,48 | — | — |
| Máy thi công | — | Xe nâng 2T | ca | 0,2 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 10T | ca | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Mỡ phấn chì YC-2 | kg | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Sơn cách điện | kg | 0,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Giấy ráp | tờ | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép dẹt 25x4 | kg | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 6,48 | — | — |
| Máy thi công | — | Xe nâng 2T | ca | 0,2 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 10T | ca | 0,25 | — | — |