Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MQ
MQ.07005 là mã hiệu công tác "Lắp đặt lò hơi thu hồi (đốt dịch đã cô đặc) và xút hoá — Thiết bị có khối lượng (tấn) >100", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 1,22 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 1,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 1,87 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 0,14 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MQ
MQ.07005 là mã hiệu công tác "Lắp đặt lò hơi thu hồi (đốt dịch đã cô đặc) và xút hoá — Thiết bị có khối lượng (tấn) >100", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 1,22 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 1,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 1,87 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 0,14 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,42 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,21 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài, cắt | viên | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 7 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 18,38 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 180T | ca | 0,19 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 1000 | ca | 0,44 | — | — |
| Máy thi công | — | l/h | ca | 0,06 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 23kW | ca | 0,2 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 1 kW Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,42 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,21 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài, cắt | viên | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 7 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 18,38 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 180T | ca | 0,19 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 1000 | ca | 0,44 | — | — |
| Máy thi công | — | l/h | ca | 0,06 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 23kW | ca | 0,2 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 1 kW Máy khác | % | 5 | — | — |