Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MQ
MQ.11003 là mã hiệu công tác "Lắp đặt các loại máy cắt cuộn lại, cắt và xén — Máy có khối lượng (tấn) ≤10", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 1,69 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 1,95 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 2,6 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn các | kg | 0,2 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MQ
MQ.11003 là mã hiệu công tác "Lắp đặt các loại máy cắt cuộn lại, cắt và xén — Máy có khối lượng (tấn) ≤10", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 1,69 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu các loại | kg | 1,95 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 2,6 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn các | kg | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | loại | kg | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | chai | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | viên | 0,52 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài, cắt | % | 6 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | công | 12,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 10T | ca | 0,26 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 125T | ca | 0,53 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | 1000 l/h | ca | 0,52 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 23kW Máy mài 1 kW Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | loại | kg | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | chai | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | viên | 0,52 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài, cắt | % | 6 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | công | 12,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 10T | ca | 0,26 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 125T | ca | 0,53 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | 1000 l/h | ca | 0,52 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn điện 23kW Máy mài 1 kW Máy khác | % | 5 | — | — |