Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MR
MR.20401 là mã hiệu công tác "Lắp đặt thiết bị dạng ống các loại", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Dầu bôi trơn | kg | 3,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 27,37 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép biện pháp | kg | 16,81 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MR
MR.20401 là mã hiệu công tác "Lắp đặt thiết bị dạng ống các loại", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Dầu bôi trơn | kg | 3,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 27,37 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép biện pháp | kg | 16,81 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 28,48 | — | — |
| Máy thi công | — | Kích thủy lực 100T | ca | 1,2 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 30T | ca | 0,44 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 5,567 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 28,48 | — | — |
| Máy thi công | — | Kích thủy lực 100T | ca | 1,2 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 30T | ca | 0,44 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 5,567 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |